order testudines

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng, Sinh học):
    • Bộ Rùa: Tên gọi khoa học của một bộ động vật bò sát bao gồm các loài rùa ba ba. Đây một nhóm phân loại trong ngành sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Turtles and tortoises belong to the order Testudines. (Rùa biển rùa cạn đều thuộc bộ Rùa.)
    • The evolution of order Testudines is a fascinating subject for biologists. (Sự tiến hóa của bộ Rùa một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Thuật ngữ "order Testudines" được sử dụng chính thức trong các tài liệu phân loại học, nghiên cứu giải phẫu tiến hóa.
    • The study focused on the skeletal structure within order Testudines. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc bộ xương trong bộ Rùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Testudinate (adj): thuộc về bộ Rùa.
    • The testudinate shell is a unique evolutionary feature. (Mai cứng một đặc điểm tiến hóa độc đáo của bộ Rùa.)
  • Chelonian (n/adj): một từ đồng nghĩa thông dụng khác để chỉ động vật thuộc bộ Rùa hoặc thuộc về chúng.
    • A chelonian conservation center. (Một trung tâm bảo tồn loài rùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chelonia: Tên gọi khoa học khác cho cùng một bộ.
  • Turtle order: Cách gọi thông thường bằng tiếng Anh.
Lưu ý
  • "Order Testudines" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong hầu hết ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng các từ như "turtles", "tortoises", hoặc "chelonians".
  • Từ này luôn được viết hoa chữ cái đầu ("Order Testudines") khi đề cập như một đơn vị phân loại chính thức.